машини́ст
Dấu sắc trên машини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
машини́ст nghĩa là người thợ máy.
Nghĩa của машини́ст
Danh từ
- Người thợ máy.
- машини́ст экскава́тораthợ máy đào đất
- ж.-д. người lái xe lửa, tài xế xe lửa
Biến cách của машини́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | машини́ст | машини́сты |
| Sinh cách кого? чего? | машини́ста | машини́стов |
| Tặng cách кому? чему? | машини́сту | машини́стам |
| Đối cách кого? что? | машини́ста | машини́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | машини́стом | машини́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | машини́сте | машини́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
машинист nghĩa là gì?
машинист (danh từ) nghĩa là người thợ máy.
машинист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là машини́ст (phiên âm Latinh mašiníst, IPA [məʂɨˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.