TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủ đô tiếng Nga là gì?

"thủ đô" trong tiếng Nga là столи́ца (danh từ).

столи́ца Danh từ

stolíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ đô, đô thành; (королевства и т. п.) đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinh.

  • Столица Индонезии - Джакарта. Thủ đô của Indonesia là Jakarta.
  • Столица Таиланда - Бангкок. Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc.

Xem đầy đủ từ "столи́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủ đô tiếng Nga là gì?

"thủ đô" trong tiếng Nga là столи́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.