TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столи́ца

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stolíca[stɐˈlʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столи́ца nghĩa là thủ đô, đô thành.

Nghĩa của столи́ца

Danh từ

  1. Thủ đô, đô thành; (королевства и т. п.) đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinh.

Biến cách của столи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столи́цастоли́цы
Sinh cách кого? чего?столи́цыстоли́ц
Tặng cách кому? чему?столи́цестоли́цам
Đối cách кого? что?столи́цустоли́цы
Công cụ cách кем? чем?столи́цейстоли́цами
Giới cách о ком? о чём?столи́цестоли́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với столи́ца

  • Исламабад - это столица Пакистана. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2639058
  • Столица Вьетнама - Ханой. Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2647701
  • Исламабад - столица Пакистана. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5267216
  • Столица Норвегии — Осло. Thủ đô của Na Uy là Oslo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877149
  • Джуно — столица Аляски. Juneau là thủ phủ của Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997760
  • Ханой - столица Вьетнама. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6566946
  • Столица Таиланда - Бангкок. Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12913855
  • Столица Индонезии - Джакарта. Thủ đô của Indonesia là Jakarta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12914213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

столица nghĩa là gì?

столица (danh từ) nghĩa là thủ đô, đô thành.

столица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столи́ца (phiên âm Latinh stolíca, IPA [stɐˈlʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.