Thủy tặc tiếng Nga là gì?
"thủy tặc" trong tiếng Nga là пира́т (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Thủy tặc tiếng Nga là gì?
"thủy tặc" trong tiếng Nga là пира́т (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.