TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủy tinh tiếng Nga là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Nga là стекло́ (danh từ).

стекло́ Danh từ

stekló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy tinh.

Xem đầy đủ từ "стекло́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủy tinh tiếng Nga là gì?

"thủy tinh" trong tiếng Nga là стекло́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.