стекло́
Dấu sắc trên стекло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стекло́ nghĩa là thủy tinh, kính.
Nghĩa của стекло́
Danh từ
- материал Thủy tinh.
- оконное и т. п. Kính.
- ла́мповое стекло́[cái] thông phong, bóng đèn thủy tinh
- ветрово́е стекло́[cái] kinh chắn gió
- собир.(изделия) đồ thủy tinh, hàng thủy tinh; (осколки) thủy tinh, mảnh kính, mảnh chai
Biến cách của стекло́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стекло́ | стёкла |
| Sinh cách кого? чего? | стекла́ | стёкол |
| Tặng cách кому? чему? | стеклу́ | стёклам |
| Đối cách кого? что? | стекло́ | стёкла |
| Công cụ cách кем? чем? | стекло́м | стёклами |
| Giới cách о ком? о чём? | стекле́ | стёклах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của стекло́
Câu ví dụ với стекло́
- Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201
- Стёкла легко бьются. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12719173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стекло nghĩa là gì?
стекло (danh từ) nghĩa là thủy tinh, kính.
стекло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стекло́ (phiên âm Latinh stekló, IPA [sʲtʲɪˈkɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.