TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стекло́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stekló[sʲtʲɪˈkɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стекло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стекло́ nghĩa là thủy tinh, kính.

Nghĩa của стекло́

Danh từ

  1. материал Thủy tinh.
  2. оконное и т. п. Kính.
    • ла́мповое стекло́[cái] thông phong, bóng đèn thủy tinh
    • ветрово́е стекло́[cái] kinh chắn gió
    • собир.(изделия) đồ thủy tinh, hàng thủy tinh; (осколки) thủy tinh, mảnh kính, mảnh chai

Biến cách của стекло́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стекло́стёкла
Sinh cách кого? чего?стекла́стёкол
Tặng cách кому? чему?стеклу́стёклам
Đối cách кого? что?стекло́стёкла
Công cụ cách кем? чем?стекло́мстёклами
Giới cách о ком? о чём?стекле́стёклах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стекло́

Câu ví dụ với стекло́

  • Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201
  • Стёкла легко бьются. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12719173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стекло nghĩa là gì?

стекло (danh từ) nghĩa là thủy tinh, kính.

стекло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стекло́ (phiên âm Latinh stekló, IPA [sʲtʲɪˈkɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.