TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủy văn học tiếng Nga là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Nga là гидроло́гия (danh từ).

гидроло́гия Danh từ

gidrológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy văn học.

Xem đầy đủ từ "гидроло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy văn học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy văn học tiếng Nga là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Nga là гидроло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.