Thứ ba mươi tiếng Nga là gì?
"thứ ba mươi" trong tiếng Nga là тридца́тый (số từ).
тридца́тый Số từ
tridcátyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ ba mươi.
Xem đầy đủ từ "тридца́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thứ ba mươi tiếng Nga là gì?
"thứ ba mươi" trong tiếng Nga là тридца́тый (số từ).