TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ chín tiếng Nga là gì?

"thứ chín" trong tiếng Nga là девя́тый (số từ).

девя́тый Số từ

devjátyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ chín.

Xem đầy đủ từ "девя́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ chín tiếng Nga là gì?

"thứ chín" trong tiếng Nga là девя́тый (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.