Thứ chín mươi tiếng Nga là gì?
"thứ chín mươi" trong tiếng Nga là девяно́стый (số từ).
девяно́стый Số từ
devjanóstyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ chín mươi.
Xem đầy đủ từ "девяно́стый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thứ chín mươi tiếng Nga là gì?
"thứ chín mươi" trong tiếng Nga là девяно́стый (số từ).