TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ hai mươi tiếng Nga là gì?

"thứ hai mươi" trong tiếng Nga là двадца́тый (tính từ).

двадца́тый Tính từ

dvadcátyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai mươi.

  • двадцатые годы. Những năm hai mươi.
  • двадцатый век. Thế kỷ thứ hai mươi.

Xem đầy đủ từ "двадца́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ hai mươi tiếng Nga là gì?

"thứ hai mươi" trong tiếng Nga là двадца́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.