TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ mười tiếng Nga là gì?

"thứ mười" trong tiếng Nga là деся́тый (số từ).

деся́тый Số từ

desjátyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ mười.

  • деся́тое число́ ngày mồng (mùng) mười
  • деся́тая страни́ца trang mười

Xem đầy đủ từ "деся́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ mười tiếng Nga là gì?

"thứ mười" trong tiếng Nga là деся́тый (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.