Thứ mười tiếng Nga là gì?
"thứ mười" trong tiếng Nga là деся́тый (số từ).
деся́тый Số từ
desjátyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ mười.
- деся́тое число́ ngày mồng (mùng) mười
- деся́тая страни́ца trang mười
Câu hỏi thường gặp
Thứ mười tiếng Nga là gì?
"thứ mười" trong tiếng Nga là деся́тый (số từ).