TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ một trăm tiếng Nga là gì?

"thứ một trăm" trong tiếng Nga là со́тый (số từ).

со́тый Số từ

sótyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ một trăm; (многократный) hàng trăm lần.

  • со́тый киломе́тр cây số [thứ] một trăm
  • она́ в со́тый раз рассказа́ла вну́ку свой анекдо́т bà ta kể cho cháu nghe câu chuyện tiếu lâm [của mình] đến hàng trăm lần

Xem đầy đủ từ "со́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ một trăm tiếng Nga là gì?

"thứ một trăm" trong tiếng Nga là со́тый (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.