TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thức ăn thừa tiếng Nga là gì?

"thức ăn thừa" trong tiếng Nga là объедки (danh từ).

объедки Danh từ

obʺjedki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn thừa, đồ ăn thừa, cơm thừa canh cặn.

  • Я скормил объедки своей собаке. Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa.

Xem đầy đủ từ "объедки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thức ăn thừa tiếng Nga là gì?

"thức ăn thừa" trong tiếng Nga là объедки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.