TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объедки

obʺjedki giọng máy của trình duyệt

объедки nghĩa là thức ăn thừa, đồ ăn thừa.

Nghĩa của объедки

Danh từ

  1. Thức ăn thừa, đồ ăn thừa, cơm thừa canh cặn.

Câu ví dụ với объедки

  • Том скормил свои объедки своей собаке. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470040
  • Я скормил объедки своей собаке. Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

объедки nghĩa là gì?

объедки (danh từ) nghĩa là thức ăn thừa, đồ ăn thừa.

объедки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объедки (phiên âm Latinh obʺjedki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.