TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tham số tiếng Nga là gì?

"tham số" trong tiếng Nga là пара́метр (danh từ).

пара́метр Danh từ

parámetr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông số, tham số, tham biến.

Xem đầy đủ từ "пара́метр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tham số tiếng Nga là gì?

"tham số" trong tiếng Nga là пара́метр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.