пара́метр
Dấu sắc trên пара́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пара́метр nghĩa là thông số, tham số.
Nghĩa của пара́метр
Danh từ
- Thông số, tham số, tham biến.
Biến cách của пара́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пара́метр | пара́метры |
| Sinh cách кого? чего? | пара́метра | пара́метров |
| Tặng cách кому? чему? | пара́метру | пара́метрам |
| Đối cách кого? что? | пара́метр | пара́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | пара́метром | пара́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | пара́метре | пара́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
параметр nghĩa là gì?
параметр (danh từ) nghĩa là thông số, tham số.
параметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пара́метр (phiên âm Latinh parámetr, IPA [pɐˈramʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.