TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пара́метр

giống đựcbất động vật
parámetr[pɐˈramʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пара́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пара́метр nghĩa là thông số, tham số.

Nghĩa của пара́метр

Danh từ

  1. Thông số, tham số, tham biến.

Biến cách của пара́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пара́метрпара́метры
Sinh cách кого? чего?пара́метрапара́метров
Tặng cách кому? чему?пара́метрупара́метрам
Đối cách кого? что?пара́метрпара́метры
Công cụ cách кем? чем?пара́метромпара́метрами
Giới cách о ком? о чём?пара́метрепара́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

параметр nghĩa là gì?

параметр (danh từ) nghĩa là thông số, tham số.

параметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пара́метр (phiên âm Latinh parámetr, IPA [pɐˈramʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.