Than đá tiếng Nga là gì?
"than đá" trong tiếng Nga là у́голь (danh từ).
у́голь Danh từ
úgolʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than đá.
Câu hỏi thường gặp
Than đá tiếng Nga là gì?
"than đá" trong tiếng Nga là у́голь (danh từ).
"than đá" trong tiếng Nga là у́голь (danh từ).
úgolʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than đá.
"than đá" trong tiếng Nga là у́голь (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.