TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́голь

giống đựcbất động vật
úgolʹ[ˈuɡəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́голь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́голь nghĩa là than đá, than gỗ, than củi.

Nghĩa của у́голь

Danh từ

  1. Than đá.
  2. Than gỗ, than củi.

Biến cách của у́голь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́гольу́гли
Sinh cách кого? чего?у́гляу́глей
Tặng cách кому? чему?у́глюу́глям
Đối cách кого? что?у́гольу́гли
Công cụ cách кем? чем?у́глему́глями
Giới cách о ком? о чём?у́глеу́глях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́голь

Đồng nghĩa

Họ từ của у́голь

Câu hỏi thường gặp

уголь nghĩa là gì?

уголь (danh từ) nghĩa là than đá, than gỗ, than củi.

уголь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́голь (phiên âm Latinh úgolʹ, IPA [ˈuɡəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.