TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thang điện tiếng Nga là gì?

"thang điện" trong tiếng Nga là лифт (danh từ).

лифт Danh từ

lift giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thang máy, thang điện.

Xem đầy đủ từ "лифт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thang điện tiếng Nga là gì?

"thang điện" trong tiếng Nga là лифт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.