TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thay cho tiếng Nga là gì?

"thay cho" trong tiếng Nga là вме́сто (giới từ).

вме́сто Giới từ

vmésto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay cho, thay vào, thế cho, thay, thế, thay vào chỗ, thế vào chỗ.

  • вме́сто того́, что́бы... đáng lẽ...
  • я не пое́ду, а вме́сто меня́ пое́дет он tôi không đi, anh ấy đi thay tôi (đi thế cho tôi)

Xem đầy đủ từ "вме́сто": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thay cho tiếng Nga là gì?

"thay cho" trong tiếng Nga là вме́сто (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.