TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вме́сто

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vmésto[ˈvmʲestə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вме́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вме́сто nghĩa là thay cho, thay vào.

Nghĩa của вме́сто

Giới từ

  1. Thay cho, thay vào, thế cho, thay, thế, thay vào chỗ, thế vào chỗ.
    • вме́сто того́, что́бы...đáng lẽ...
    • я не пое́ду, а вме́сто меня́ пое́дет онtôi không đi, anh ấy đi thay tôi (đi thế cho tôi)
    • рабо́тать вме́сто кого́-л.làm thay (làm thế) cho ai

Câu ví dụ với вме́сто

  • Вместо того чтобы остановиться, дождь усилился. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354483
  • Том использовал свой телефон вместо зеркала. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13424431
  • Внимание! Вместо неподдерживаемых символов отображается знак подчеркивания (_). Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715325
  • Том кладёт в чай мёд вместо сахара. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11272260

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вместо nghĩa là gì?

вместо (giới từ) nghĩa là thay cho, thay vào.

вместо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вме́сто (phiên âm Latinh vmésto, IPA [ˈvmʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.