TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thay vì tiếng Nga là gì?

"thay vì" trong tiếng Nga là вме́сто (giới từ).

вме́сто Giới từ

vmésto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay vì.

  • Том кладёт в чай мёд вместо сахара. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường
  • Вместо того чтобы остановиться, дождь усилился. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.

Xem đầy đủ từ "вме́сто": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thay vì tiếng Nga là gì?

"thay vì" trong tiếng Nga là вме́сто (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.