TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiên sứ tiếng Nga là gì?

"thiên sứ" trong tiếng Nga là а́нгел (danh từ).

а́нгел Danh từ

ángel giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần, thiên sứ.

Xem đầy đủ từ "а́нгел": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên sứ tiếng Nga là gì?

"thiên sứ" trong tiếng Nga là а́нгел (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.