TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiên văn học tiếng Nga là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Nga là астроно́мия (danh từ).

астроно́мия Danh từ

astronómija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên văn học.

  • Я люблю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học.
  • Я обожаю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học.

Xem đầy đủ từ "астроно́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên văn học tiếng Nga là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Nga là астроно́мия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.