TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астроно́мия

giống cáibất động vật
astronómija[ɐstrɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астроно́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астроно́мия nghĩa là thiên văn học.

Nghĩa của астроно́мия

Danh từ

  1. Thiên văn học.

Biến cách của астроно́мия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?астроно́мия
Sinh cách кого? чего?астроно́мии
Tặng cách кому? чему?астроно́мии
Đối cách кого? что?астроно́мию
Công cụ cách кем? чем?астроно́мией
Giới cách о ком? о чём?астроно́мии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với астроно́мия

  • Я обожаю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5690730
  • Я люблю астрономию. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

астрономия nghĩa là gì?

астрономия (danh từ) nghĩa là thiên văn học.

астрономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астроно́мия (phiên âm Latinh astronómija, IPA [ɐstrɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.