Thiếu mặt tiếng Nga là gì?
"thiếu mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствовать (động từ).
отсу́тствовать Động từ
otsútstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng mặt, thiếu mặt, khiếm diện, khuyết tịch.
- отсу́тствовать на ле́кции vắng mặt tại buổi giảng
Xem đầy đủ từ "отсу́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thiếu mặt tiếng Nga là gì?
"thiếu mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствовать (động từ).