TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thoả thuận tiếng Nga là gì?

"thoả thuận" trong tiếng Nga là угово́р (danh từ).

угово́р Danh từ

ugovór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoả thuận, giao ước (уговор! — đã thoả thuận rồi nhé!).

Xem đầy đủ từ "угово́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thoả thuận tiếng Nga là gì?

"thoả thuận" trong tiếng Nga là угово́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.