TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угово́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ugovór[ʊɡɐˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угово́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угово́р nghĩa là thoả thuận, giao ước.

Nghĩa của угово́р

Danh từ

  1. Thoả thuận, giao ước (уговор! — đã thoả thuận rồi nhé!).

Biến cách của угово́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?угово́ругово́ры
Sinh cách кого? чего?угово́раугово́ров
Tặng cách кому? чему?угово́руугово́рам
Đối cách кого? что?угово́ругово́ры
Công cụ cách кем? чем?угово́ромугово́рами
Giới cách о ком? о чём?угово́реугово́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với угово́р

Đồng nghĩa

Họ từ của угово́р

Câu hỏi thường gặp

уговор nghĩa là gì?

уговор (danh từ) nghĩa là thoả thuận, giao ước.

уговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угово́р (phiên âm Latinh ugovór, IPA [ʊɡɐˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.