угово́р
ugovór[ʊɡɐˈvor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên угово́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угово́р nghĩa là thoả thuận, giao ước.
Nghĩa của угово́р
Danh từ
- Thoả thuận, giao ước (уговор! — đã thoả thuận rồi nhé!).
Biến cách của угово́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | угово́р | угово́ры |
| Sinh cách кого? чего? | угово́ра | угово́ров |
| Tặng cách кому? чему? | угово́ру | угово́рам |
| Đối cách кого? что? | угово́р | угово́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | угово́ром | угово́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | угово́ре | угово́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với угово́р
Đồng nghĩa
Họ từ của угово́р
Câu hỏi thường gặp
уговор nghĩa là gì?
уговор (danh từ) nghĩa là thoả thuận, giao ước.
уговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угово́р (phiên âm Latinh ugovór, IPA [ʊɡɐˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.