TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuật toán tiếng Nga là gì?

"thuật toán" trong tiếng Nga là алгори́тм (danh từ).

алгори́тм Danh từ

algorítm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật toán.

Xem đầy đủ từ "алгори́тм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuật toán tiếng Nga là gì?

"thuật toán" trong tiếng Nga là алгори́тм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.