TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алгори́тм

giống đựcbất động vật
algorítm[ɐɫɡɐˈrʲitm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алгори́тм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алгори́тм nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của алгори́тм

Danh từ

  1. Thuật toán.

Biến cách của алгори́тм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алгори́тмалгори́тмы
Sinh cách кого? чего?алгори́тмаалгори́тмов
Tặng cách кому? чему?алгори́тмуалгори́тмам
Đối cách кого? что?алгори́тмалгори́тмы
Công cụ cách кем? чем?алгори́тмомалгори́тмами
Giới cách о ком? о чём?алгори́тмеалгори́тмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алгоритм nghĩa là gì?

алгоритм (danh từ) nghĩa là thuật toán.

алгоритм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алгори́тм (phiên âm Latinh algorítm, IPA [ɐɫɡɐˈrʲitm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.