TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuốc giảm đau tiếng Nga là gì?

"thuốc giảm đau" trong tiếng Nga là обезбо́ливающее (danh từ).

обезбо́ливающее Danh từ

obezbólivajuščeje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc giảm đau.

  • У вас есть обезболивающее? Bạn có thuốc giảm đau không?

Xem đầy đủ từ "обезбо́ливающее": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuốc giảm đau tiếng Nga là gì?

"thuốc giảm đau" trong tiếng Nga là обезбо́ливающее (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.