обезбо́ливающее
Dấu sắc trên обезбо́ливающее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезбо́ливающее nghĩa là thuốc giảm đau.
Nghĩa của обезбо́ливающее
Danh từ
- Thuốc giảm đau.
Biến cách của обезбо́ливающее (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обезбо́ливающее | обезбо́ливающие |
| Sinh cách кого? чего? | обезбо́ливающего | обезбо́ливающих |
| Tặng cách кому? чему? | обезбо́ливающему | обезбо́ливающим |
| Đối cách кого? что? | обезбо́ливающее | обезбо́ливающих |
| Công cụ cách кем? чем? | обезбо́ливающим | обезбо́ливающими |
| Giới cách о ком? о чём? | обезбо́ливающем | обезбо́ливающих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với обезбо́ливающее
- У вас есть обезболивающее? Bạn có thuốc giảm đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885100
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обезболивающее nghĩa là gì?
обезболивающее (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.
обезболивающее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезбо́ливающее (phiên âm Latinh obezbólivajuščeje, IPA [ɐbʲɪzˈbolʲɪvəjʉɕːɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.