TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезбо́ливающее

giống trungđộng vật
obezbólivajuščeje[ɐbʲɪzˈbolʲɪvəjʉɕːɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезбо́ливающее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезбо́ливающее nghĩa là thuốc giảm đau.

Nghĩa của обезбо́ливающее

Danh từ

  1. Thuốc giảm đau.

Biến cách của обезбо́ливающее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обезбо́ливающееобезбо́ливающие
Sinh cách кого? чего?обезбо́ливающегообезбо́ливающих
Tặng cách кому? чему?обезбо́ливающемуобезбо́ливающим
Đối cách кого? что?обезбо́ливающееобезбо́ливающих
Công cụ cách кем? чем?обезбо́ливающимобезбо́ливающими
Giới cách о ком? о чём?обезбо́ливающемобезбо́ливающих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với обезбо́ливающее

  • У вас есть обезболивающее? Bạn có thuốc giảm đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обезболивающее nghĩa là gì?

обезболивающее (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.

обезболивающее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезбо́ливающее (phiên âm Latinh obezbólivajuščeje, IPA [ɐbʲɪzˈbolʲɪvəjʉɕːɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.