TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng đức tiếng Nga là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Nga là неме́цкий.

неме́цкий

neméckij giọng máy của trình duyệt

  • Какой немецкий без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
  • Я не понимаю немецкий. Tôi không hiểu tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "неме́цкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đức tiếng Nga là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Nga là неме́цкий.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.