TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неме́цкий

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neméckij[nʲɪˈmʲet͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неме́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неме́цкий nghĩa là đức.

Nghĩa của неме́цкий

Tính từ

  1. Thuộc về người Đức, Đức.
    • немецкий язы́кtiếng Đức, Đức ngữ, Đức văn

Biến cách của неме́цкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеме́цкийнеме́цкоенеме́цкаянеме́цкие
Sinh cáchнеме́цкогонеме́цкогонеме́цкойнеме́цких
Tặng cáchнеме́цкомунеме́цкомунеме́цкойнеме́цким
Đối cáchнеме́цкий / неме́цкогонеме́цкоенеме́цкуюнеме́цкие / неме́цких
Công cụ cáchнеме́цкимнеме́цкимнеме́цкойнеме́цкими
Giới cáchнеме́цкомнеме́цкомнеме́цкойнеме́цких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với неме́цкий

  • Французский ему нравится больше, чем немецкий. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596969
  • По-моему, немецкий не такой и сложный. Tôi không nghĩ tiếng Đức khó đến thế đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13686938
  • Чем бы был немецкий язык без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539877
  • Французский язык ему нравится больше, чем немецкий. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7013929
  • Ты можешь перевести эти тексты на немецкий? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859036
  • Вы можете перевести эти тексты на немецкий? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859037
  • Я не понимаю немецкий. Tôi không hiểu tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1035103
  • Какой немецкий без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10763632

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

немецкий nghĩa là gì?

немецкий (tính từ) nghĩa là đức.

немецкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неме́цкий (phiên âm Latinh neméckij, IPA [nʲɪˈmʲet͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.