TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng hàn tiếng Nga là gì?

"tiếng hàn" trong tiếng Nga là коре́йский.

коре́йский

koréjskij giọng máy của trình duyệt

  • Я могу говорить по-корейски. Tôi có thể nói tiếng Hàn.

Xem đầy đủ từ "коре́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hàn tiếng Nga là gì?

"tiếng hàn" trong tiếng Nga là коре́йский.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.