TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng ngáy tiếng Nga là gì?

"tiếng ngáy" trong tiếng Nga là храп (danh từ).

храп Danh từ

xrap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ngáy.

Xem đầy đủ từ "храп": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ngáy tiếng Nga là gì?

"tiếng ngáy" trong tiếng Nga là храп (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.