TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храп

giống đựcbất động vật
xrap[xrap] giọng máy của trình duyệt

храп nghĩa là tiếng ngáy, khịt, phì.

Nghĩa của храп

Danh từ

  1. Tiếng ngáy.
  2. лошади [tiếng] khịt, phì.

Biến cách của храп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хра́пхра́пы
Sinh cách кого? чего?хра́пахра́пов
Tặng cách кому? чему?хра́пухра́пам
Đối cách кого? что?хра́пхра́пы
Công cụ cách кем? чем?хра́помхра́пами
Giới cách о ком? о чём?хра́пехра́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

храп nghĩa là gì?

храп (danh từ) nghĩa là tiếng ngáy, khịt, phì.

храп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храп (phiên âm Latinh xrap, IPA [xrap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.