TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiết trời tiếng Nga là gì?

"tiết trời" trong tiếng Nga là пого́да (danh từ).

пого́да Danh từ

pogóda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết, tiết trời, trời.

  • хоро́шая пого́да trời tốt, tốt trời, thời tiết tốt
  • плоха́я пого́да trời xấu, xấu trời, thời tiết xấu

Xem đầy đủ từ "пого́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiết trời tiếng Nga là gì?

"tiết trời" trong tiếng Nga là пого́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.