TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiền chè lá tiếng Nga là gì?

"tiền chè lá" trong tiếng Nga là чаевы́е (danh từ).

чаевы́е Danh từ

čajevýje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Khoản, món] tiền chè lá, tiền chè thuốc, tiền trà nước, tiền thù lao, tiền phong bao.

Xem đầy đủ từ "чаевы́е": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền chè lá tiếng Nga là gì?

"tiền chè lá" trong tiếng Nga là чаевы́е (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.