TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чаевы́е

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
čajevýje[t͡ɕɪ(j)ɪˈvɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чаевы́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чаевы́е nghĩa là tiền chè lá, tiền chè thuốc.

Nghĩa của чаевы́е

Danh từ

  1. [Khoản, món] tiền chè lá, tiền chè thuốc, tiền trà nước, tiền thù lao, tiền phong bao.

Biến cách của чаевы́е (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?чаевы́е
Sinh cách кого? чего?чаевы́х
Tặng cách кому? чему?чаевы́м
Đối cách кого? что?чаевы́е
Công cụ cách кем? чем?чаевы́ми
Giới cách о ком? о чём?чаевы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чаевы́е

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чаевые nghĩa là gì?

чаевые (danh từ) nghĩa là tiền chè lá, tiền chè thuốc.

чаевые đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чаевы́е (phiên âm Latinh čajevýje, IPA [t͡ɕɪ(j)ɪˈvɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.