TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiền vạ tiếng Nga là gì?

"tiền vạ" trong tiếng Nga là штраф (danh từ).

штраф Danh từ

štraf giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền phạt, tiền vạ.

  • раложи́ть штраф bắt phạt, phạt tiền, phạt vạ, bắt vạ, ngả vạ
  • заплати́ть штраф nộp phạt, nộp vạ

Xem đầy đủ từ "штраф": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền vạ tiếng Nga là gì?

"tiền vạ" trong tiếng Nga là штраф (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.