Tiền vạ tiếng Nga là gì?
"tiền vạ" trong tiếng Nga là штраф (danh từ).
штраф Danh từ
štraf giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền phạt, tiền vạ.
- раложи́ть штраф bắt phạt, phạt tiền, phạt vạ, bắt vạ, ngả vạ
- заплати́ть штраф nộp phạt, nộp vạ
Câu hỏi thường gặp
Tiền vạ tiếng Nga là gì?
"tiền vạ" trong tiếng Nga là штраф (danh từ).