TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штраф

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
štraf[ʂtraf] giọng máy của trình duyệt

штраф nghĩa là tiền phạt, tiền vạ.

Nghĩa của штраф

Danh từ

  1. Tiền phạt, tiền vạ.
    • раложи́ть штрафbắt phạt, phạt tiền, phạt vạ, bắt vạ, ngả vạ
    • заплати́ть штрафnộp phạt, nộp vạ
    • брать штраф с кого́-л.phạt tiền ai, phạt vạ ai

Biến cách của штраф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штра́фштра́фы
Sinh cách кого? чего?штра́фаштра́фов
Tặng cách кому? чему?штра́фуштра́фам
Đối cách кого? что?штра́фштра́фы
Công cụ cách кем? чем?штра́фомштра́фами
Giới cách о ком? о чём?штра́фештра́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của штраф

Câu hỏi thường gặp

штраф nghĩa là gì?

штраф (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền vạ.

штраф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штраф (phiên âm Latinh štraf, IPA [ʂtraf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.