TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiểu não tiếng Nga là gì?

"tiểu não" trong tiếng Nga là мозжечо́к (danh từ).

мозжечо́к Danh từ

mozžečók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu não.

Xem đầy đủ từ "мозжечо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu não tiếng Nga là gì?

"tiểu não" trong tiếng Nga là мозжечо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.