TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мозжечо́к

giống đựcbất động vật
mozžečók[məʐːɨˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мозжечо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мозжечо́к nghĩa là tiểu não.

Nghĩa của мозжечо́к

Danh từ

  1. Tiểu não.

Biến cách của мозжечо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мозжечо́кмозжечки́
Sinh cách кого? чего?мозжечка́мозжечко́в
Tặng cách кому? чему?мозжечку́мозжечка́м
Đối cách кого? что?мозжечо́кмозжечки́
Công cụ cách кем? чем?мозжечко́ммозжечка́ми
Giới cách о ком? о чём?мозжечке́мозжечка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мозжечок nghĩa là gì?

мозжечок (danh từ) nghĩa là tiểu não.

мозжечок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мозжечо́к (phiên âm Latinh mozžečók, IPA [məʐːɨˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.