TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiệc tiếng Nga là gì?

"tiệc" trong tiếng Nga là вечери́нка (danh từ).

вечери́нка Danh từ

večerínka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi tối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đình.

  • Ты пригласишь её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không?
  • Том приводил кого-нибудь на вечеринку? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không?

Xem đầy đủ từ "вечери́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiệc tiếng Nga là gì?

"tiệc" trong tiếng Nga là вечери́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.