TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вечери́нка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
večerínka[vʲɪt͡ɕɪˈrʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вечери́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вечери́нка nghĩa là buổi tối vui, liên hoan.

Nghĩa của вечери́нка

Danh từ

  1. Buổi tối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đình.
    • устра́ивать вечери́нкуtổ chức tối vui (liên hoan)

Biến cách của вечери́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вечери́нкавечери́нки
Sinh cách кого? чего?вечери́нкивечери́нок
Tặng cách кому? чему?вечери́нкевечери́нкам
Đối cách кого? что?вечери́нкувечери́нки
Công cụ cách кем? чем?вечери́нкойвечери́нками
Giới cách о ком? о чём?вечери́нкевечери́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вечери́нка

  • Спасибо, что пригласил меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819693
  • Спасибо, что пригласили меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819694
  • Вы собираетесь пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152079
  • Ты собираешься пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152080
  • На вечеринке присутствовали все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425239
  • Я видел её на вечеринке. Tôi đã gặp cô ta tại bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1492885
  • Том приводил кого-нибудь на вечеринку? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913519
  • Ты пригласишь её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вечеринка nghĩa là gì?

вечеринка (danh từ) nghĩa là buổi tối vui, liên hoan.

вечеринка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вечери́нка (phiên âm Latinh večerínka, IPA [vʲɪt͡ɕɪˈrʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.