вечери́нка
Dấu sắc trên вечери́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вечери́нка nghĩa là buổi tối vui, liên hoan.
Nghĩa của вечери́нка
Danh từ
- Buổi tối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đình.
- устра́ивать вечери́нкуtổ chức tối vui (liên hoan)
Biến cách của вечери́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вечери́нка | вечери́нки |
| Sinh cách кого? чего? | вечери́нки | вечери́нок |
| Tặng cách кому? чему? | вечери́нке | вечери́нкам |
| Đối cách кого? что? | вечери́нку | вечери́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | вечери́нкой | вечери́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | вечери́нке | вечери́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với вечери́нка
- Спасибо, что пригласил меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819693
- Спасибо, что пригласили меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819694
- Вы собираетесь пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152079
- Ты собираешься пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152080
- На вечеринке присутствовали все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425239
- Я видел её на вечеринке. Tôi đã gặp cô ta tại bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1492885
- Том приводил кого-нибудь на вечеринку? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913519
- Ты пригласишь её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вечеринка nghĩa là gì?
вечеринка (danh từ) nghĩa là buổi tối vui, liên hoan.
вечеринка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вечери́нка (phiên âm Latinh večerínka, IPA [vʲɪt͡ɕɪˈrʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.