TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tim tiếng Nga là gì?

"tim" trong tiếng Nga là се́рдце (danh từ).

се́рдце Danh từ

sérdce giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tim.

  • Моё сердце переполняло счастье. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
  • Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.

Xem đầy đủ từ "се́рдце": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tim tiếng Nga là gì?

"tim" trong tiếng Nga là се́рдце (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.