се́рдце
Dấu sắc trên се́рдце chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́рдце nghĩa là trung tâm, tim.
Nghĩa của се́рдце
Danh từ
- Trung tâm.
- Tim.
- Hình trái tim.
Biến cách của се́рдце (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́рдце | сердца́ |
| Sinh cách кого? чего? | се́рдца | серде́ц |
| Tặng cách кому? чему? | се́рдцу | сердца́м |
| Đối cách кого? что? | се́рдце | сердца́ |
| Công cụ cách кем? чем? | се́рдцем | сердца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | се́рдце | сердца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của се́рдце
Câu ví dụ với се́рдце
- На языке - мёд, на сердце - лёд. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170232
- Рот Будды, сердце змеи. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170230
- Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
- Это устройство может заменить человеческое сердце? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956698
- Моё сердце было переполнено счастьем. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3459319
- Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674985
- Нельзя излечить разбитое сердце. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2037332
- Моё сердце переполняло счастье. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сердце nghĩa là gì?
сердце (danh từ) nghĩa là trung tâm, tim.
сердце đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́рдце (phiên âm Latinh sérdce, IPA [ˈsʲert͡s(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.