Tin vịt tiếng Nga là gì?
"tin vịt" trong tiếng Nga là у́тка (danh từ).
у́тка Danh từ
útka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin vịt.
- газе́тная у́тка tin vịt trên báo
- пусти́ть у́тку tung tin vịt, ngoa truyền
Câu hỏi thường gặp
Tin vịt tiếng Nga là gì?
"tin vịt" trong tiếng Nga là у́тка (danh từ).